Hotline 0901.67.67.57
0902.57.57.46

Chi tiết sản phẩm

  • CẦN CẨU UNIC NHẬT BẢN

  • Mã sản phẩm:

  • Mô tả:

  • Xuất xứ:

  • Tải trọng:

  • Kích thước thùng:

  • Giá: Liên hệ

  • Mua xe trả góp


 

  Cần Cẩu Unic Nhật Bản, Cẩu Thủy Lực Unic, Cẩu Unic Cũ, Cẩu Unic 330, Cẩu Unic 340, Cẩu Unic 500  Cần Cẩu Unic Nhật Bản, Cẩu Thủy Lực Unic, Cẩu Unic Cũ, Cẩu Unic 330, Cẩu Unic 340, Cẩu Unic 500  Cần Cẩu Unic Nhật Bản, Cẩu Thủy Lực Unic, Cẩu Unic Cũ, Cẩu Unic 330, Cẩu Unic 340, Cẩu Unic 500  Cần Cẩu Unic Nhật Bản, Cẩu Thủy Lực Unic, Cẩu Unic Cũ, Cẩu Unic 330, Cẩu Unic 340, Cẩu Unic 500  

Cần Cẩu Unic Nhật Bản, Cẩu Thủy Lực Unic, Cẩu Unic Cũ, Cẩu Unic 330, Cẩu Unic 340, Cẩu Unic 500  Cần Cẩu Unic Nhật Bản, Cẩu Thủy Lực Unic, Cẩu Unic Cũ, Cẩu Unic 330, Cẩu Unic 340, Cẩu Unic 500  Cần Cẩu Unic Nhật Bản, Cẩu Thủy Lực Unic, Cẩu Unic Cũ, Cẩu Unic 330, Cẩu Unic 340, Cẩu Unic 500

 

CẦN CẨU THỦY LỰC UNIC

Model
Số
đoạn
Sức nâng
 tối đa
Bán kính
làm việc tối đa
Chiều cao làm
việc tối đa
Xe tải
phù hợp

Dòng sản phẩm gắn trên xe tải hạng nhẹ: (tổng tải trọng từ 4 -8 tấn)

UR – V296
6
3,030kg / 1.50m
12.80m (100kg)
13.60m

HINO: WU342L, WU422L

ISUZU: NMR85E, NMR85H, NPR85K

MITSUBISHI: FE85P, FE84P, FE73P

HYUNDAI: HD65, HD72

UR – V295
5
3,030kg / 1.50m
10.80m (160kg)
11.70m
UR – V294
4
3,030kg / 1.60m
8.40m (310kg)
9.70m
UR – V293
3
3,030kg / 1.60m
8,90m (550kg)
9.80m
UR – V233
3
2,330kg / 1.70m
6,40m (440kg)
7,40m

 Dòng sản phẩm gắn trên xe tải hạng trung: (tổng tải trọng từ 7.5 - 10 tấn)

UR – V376
6
3,030kg / 2.30m
14.40m (130kg)
15.90m

HINO: FC9JESA , FC9JJSA, FC9JLSA

ISUZU: NQR75L, FRR90N

HYUNDAI: HD120, HD160, HD170

UR – V375
5
3,130kg / 2.30m
12.10m (250kg)
13.70m
UR – V374
4
3,030kg / 2.50m
9.80m (480kg)
11.40m
UR – V373
3
3,030kg / 2.50m
7.50m (680kg)
9.20m

Dòng sản phẩm gắn trên xe tải hạng nặng: (tổng tải trọng từ 12 - 25 tấn)

UR – V505
5
8,200kg / 1.80m
15.67m (400kg)
18.00m

HINO: FL8JTSA, FM8JNSA

ISUZU: FVM34UL

HYUNDAI: HD250, HD260, HD310, HD320

 
UR – V506
6
3,130kg / 3.50m
17.80m (180kg)
19.50m
UR – V505
5
6,000kg / 2.25m
15.67m (250kg)
18.00m
UR – V504
4
6,000kg / 2.25m
12.66m (250kg)
15.00m
UR – V503
3
6,000kg / 2.25m
9.25m (550kg)
11.30m
UR – V505
5
4,040kg / 2.80m
13.12m (350kg)
15.20m

HINO: FG8JJSB, FG8JPSB, FL8JTSA, FM8JNSA

ISUZU: FVR34L, FVR34Q, FVM34UL

HYUNDAI: HD250, HD260

UR – V504
4
4,040kg / 2.80m
10.58m (550kg)
12.60m
UR – V503
3
4,040kg / 2.80m
8.09m (830kg)
10.20m
 
Gọi điện SMS Chỉ Đường

0901.67.67.57